Phân tích cấu hình cho mũi tên dài 28 inch ở tốc độ 280 fps. Thông số mặc định: khối lượng mũi tên 381 gr, đường kính shaft 8.4 mm.
Total arrow mass for a 28" build: 381 gr = 238 gr shaft (8.5 GPI × 28") + 143 gr components (point + insert + nock + fletching).
KE: 66.3 ft·lbf — Momentum: 0.474 slug·ft/s
| Distance | Velocity | KE (ft·lbf) | Momentum (slug) |
|---|---|---|---|
| 0 yd | 280.0 fps | 66.3 ft·lbf | 0.474 |
| 10 yd | 274.8 fps | 63.9 ft·lbf | 0.465 |
| 20 yd | 269.6 fps | 61.5 ft·lbf | 0.456 |
| 30 yd | 264.6 fps | 59.2 ft·lbf | 0.448 |
| 40 yd | 259.7 fps | 57.1 ft·lbf | 0.439 |
| 50 yd | 254.8 fps | 54.9 ft·lbf | 0.431 |
Spine — độ kháng uốn của shaft — là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong cấu hình. Ba biến quyết định spine cần dùng: peak draw weight, độ dài mũi tên, và trọng lượng point. Draw weight càng lớn càng cần spine cứng hơn (số spine nhỏ hơn). Cùng spine, mũi tên dài hơn sẽ uốn nhiều hơn mũi tên ngắn, vì vậy hãy cộng thêm khoảng nửa bước spine cho mỗi inch vượt mốc tham chiếu 28 inch.
Bảng spine dùng chuẩn 'static spine': độ võng (inch) của shaft 29 inch khi đặt tựa hai đầu và đặt tải 1,94 lb (880 g) ở giữa. 'Spine 400' võng 0,400 inch. Spine động — độ uốn thực tế khi phát — chịu ảnh hưởng của brace height, độ hung hăng của cam, kiểu release, và vị trí nock. Mechanical release tạo ít archer's paradox hơn finger release, nên xạ thủ finger thường cần spine cứng hơn (số nhỏ hơn).
Point nặng hơn làm spine động dịch về phía yếu hơn. Quy tắc kinh nghiệm: mỗi 25 grain point tăng so với mốc bảng cần nâng spine lên một bậc cứng. Đổi từ field point 100 grain sang broadhead 150 grain mà không đổi shaft có thể khiến mũi tên rõ rệt under-spined — kết quả là bay không ổn định, không nhất quán.
Mũi tên carbon thống trị bắn cung hiện đại nhờ nhẹ, bền và dung sai spine ổn định. Mũi tên nhôm có đường kính lớn hơn, phù hợp bắn target trong nhà (dễ chạm vòng điểm cao) và dễ tinh chỉnh bằng reducer. Hybrid carbon/nhôm (ACC, ACE) kết hợp lõi nhôm với vỏ carbon, mang lại dung sai thẳng tuyệt vời và đường kính nhỏ, phù hợp target ngoài trời và field archery.
FOC đo phần trăm tổng khối lượng mũi tên nằm phía trước trung điểm vật lý của mũi tên. Công thức: FOC% = ((điểm cân bằng tính từ nock − chiều dài mũi tên/2) / chiều dài mũi tên) × 100. Bắn target, FOC 7–12% cho quỹ đạo phẳng và nhanh. Bắn săn, khuyến nghị 12–18%: trọng lượng phía trước nhiều hơn ổn định nhanh hơn mũi tên gắn broadhead và chịu lệch gió tốt hơn. FOC cực đoan (trên 19%) dùng bởi thợ săn tầm xa muốn tối đa độ ổn định xuyên thấu, nhưng cần bù spine cẩn thận.
Field point và broadhead hiếm khi bay y hệt nhau. Broadhead cơ học (expandable) bay gần với field point hơn cả. Broadhead lưỡi cố định hoạt động như bánh lái và lộ rõ mọi sai số spine, nocking point hoặc lệch rest. Đầu tiên paper tune bằng field point; sau đó walk-back tune ở 20, 30 và 40 yard với broadhead. Nếu nhóm bay lệch trái hoặc phải, kiểm tra vị trí rest và spine của mũi tên. Đừng bao giờ chỉ dựa vào độ chính xác của field point để xác nhận broadhead đã chỉnh đúng.
Mũi tên under-spined uốn quá mức và có thể chạm riser hoặc rest khi phát, gây bay loạn hoặc gãy shaft. Hãy luôn dùng spine đạt hoặc vượt khuyến nghị nhà sản xuất cho draw weight và chiều dài mũi tên của bạn. Trước mỗi buổi tập, uốn nhẹ từng shaft carbon bằng tay và nghe tiếng nứt hoặc rạn — đó là dấu hiệu delamination. Quan sát kỹ vết nứt, móp (nhôm), hoặc gãy bề mặt. Mũi tên nứt phải loại bỏ ngay; bắn shaft hư có thể dẫn tới chấn thương nghiêm trọng.